今日 (jīnrì, Hán Việt: kim nhật) nghĩa là hôm nay. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
今 kim · 11 từ
今年jīnniánnăm nay今天jīntiānhôm nay今后jīnhòusau này如今rújīnngày nay至今zhìjīncho đến nay当今dāngjīnthời hiện tại迄今为止qìjīnwéizhǐcho đến nay迄今qìjīncho đến nay