Tâm HSK

当今

dāngjīn
đương kim
thời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ

当今 (dāngjīn, Hán Việt: đương kim) nghĩa là thời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

今 kim · 11 từ