Tâm HSK

可行

kěxíng
khả hành
khả thi

可行 (kěxíng, Hán Việt: khả hành) nghĩa là khả thi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

行 hành · 58 từ