扩 kuòkhoáchmở rộng HSK 7–9 扩 (kuò, Hán Việt: khoách) nghĩa là mở rộng. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 扩 Cụm từ thường gặp có 扩扩大kuòdàmở rộng扩展kuòzhǎnmở rộng扩散kuòsànlan truyền扩张kuòzhāngsự mở rộng扩建kuòjiànmở rộng扩充kuòchōngmở rộng