Tâm HSK

成品

chéngpǐn
thành phẩm
hàng hoá hoàn chỉnh; sản phẩm hoàn chỉnh

成品 (chéngpǐn, Hán Việt: thành phẩm) nghĩa là hàng hoá hoàn chỉnh; sản phẩm hoàn chỉnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

成 thành · 58 từ

品 phẩm · 32 từ