扮 bànphẫncải trang; hóa trang; đóng (một vai) HSK 7–9 扮 (bàn, Hán Việt: phẫn) nghĩa là cải trang; hóa trang; đóng (một vai). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 扮 Cụm từ thường gặp có 扮打扮dǎbantrang trí扮演bànyǎnđóng vai装扮zhuāngbàntrang trí