搜 sōusưutìm kiếm HSK 5 搜 (sōu, Hán Việt: sưu) nghĩa là tìm kiếm. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 搜 Cụm từ thường gặp có 搜搜索sōusuǒtìm kiếm搜集sōujíthu thập搜查sōuchálục soát搜寻sōuxúntìm kiếm搜救sōujiùtìm kiếm và cứu nạn