斩 zhǎntrảmchặt đầu (như một hình thức tử hình); chặt HSK 7–9 斩 (zhǎn, Hán Việt: trảm) nghĩa là chặt đầu (như một hình thức tử hình); chặt. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 斩 Cụm từ thường gặp có 斩斩钉截铁zhǎndīngjiétiěnghĩa đen: chặt đinh chém sắt斩草除根zhǎncǎochúgēnnhổ cỏ tận gốc