Tâm HSK

车道

chēdào
xa đạo
làn đường giao thông; lối xe chạy

车道 (chēdào, Hán Việt: xa đạo) nghĩa là làn đường giao thông; lối xe chạy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

车 xa · 62 từ

道 đạo · 41 từ