桥 qiáokiềucầu HSK 4 桥 (qiáo, Hán Việt: kiều) nghĩa là cầu. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 桥 Cụm từ thường gặp có 桥桥梁qiáoliángcây cầu天桥tiānqiáolối đi bộ trên cao立交桥lìjiāoqiáocầu vượt