Tâm HSK

立交桥

lìjiāoqiáo
lập giao kiều
cầu vượt; cầu chui

立交桥 (lìjiāoqiáo, Hán Việt: lập giao kiều) nghĩa là cầu vượt; cầu chui. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

立 lập · 28 từ

交 giao · 38 từ

桥 kiều · 3 từ