Tâm HSK

混

hún
hỗn
bùn; đục (biến thể của 渾|浑[hun2]); không não; ngu ngốc (biến thể của 渾|浑[hun2]); cách…

混 (hún, Hán Việt: hỗn) nghĩa là bùn; đục (biến thể của 渾|浑[hun2]); không não; ngu ngốc (biến thể của 渾|浑[hun2]); cách…. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • hún bùn; đục (biến thể của 渾|浑[hun2]); không não; ngu ngốc (biến thể của 渾|浑[hun2]); cách…
  • hùn trộn; lẫn; lẫn lộn

Cụm từ thường gặp có 混