添 tiānthiêmthêm; tăng; bổ sung HSK 6 添 (tiān, Hán Việt: thiêm) nghĩa là thêm; tăng; bổ sung. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 添 Cụm từ thường gặp có 添添加tiānjiāthêm增添zēngtiānthêm画蛇添足huàshétiānzúvẽ rắn thêm chân