爽 shuǎngsảngsáng; rõ ràng; sảng khoái HSK 7–9 爽 (shuǎng, Hán Việt: sảng) nghĩa là sáng; rõ ràng; sảng khoái. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 爽 Cụm từ thường gặp có 爽爽快shuǎngkuaisảng khoái凉爽liángshuǎngmát mẻ và sảng khoái