Tâm HSK

价

jià
giới
giá trị; giá; (hoá học) hoá trị

价 (jià, Hán Việt: giới) nghĩa là giá trị; giá; (hoá học) hoá trị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • jià giá trị; giá; (hoá học) hoá trị
  • jie tuyệt; tốt; người môi giới

Cụm từ thường gặp có 价

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

价 giới · 24 từ