价值观 (jiàzhíguān, Hán Việt: giới trị quan) nghĩa là hệ thống giá trị. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
价 giới · 24 từ
价格jiàgégiá价钱jiàqiangiá cả低价dījiàgiá thấp高价gāojiàgiá cao降价jiàngjiàgiảm giá价值jiàzhígiá trị评价píngjiàđánh giá涨价zhǎngjiàtăng giá trị
值 trị · 10 từ
值得zhídeđáng价值jiàzhígiá trị值班zhíbānlàm ca值钱zhíqiáncó giá trị升值shēngzhítăng giá不值bùzhíkhông đáng贬值biǎnzhíbị mất giá增值zēngzhítăng giá trị