Tâm HSK

招牌

zhāopai
chiêu bài
bảng hiệu; biển hiệu; danh tiếng của doanh nghiệp

招牌 (zhāopai, Hán Việt: chiêu bài) nghĩa là bảng hiệu; biển hiệu; danh tiếng của doanh nghiệp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

招 chiêu · 15 từ

牌 bài · 13 từ