砖 zhuānchuyêngạch HSK 6 砖 (zhuān, Hán Việt: chuyên) nghĩa là gạch. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 砖 Cụm từ thường gặp có 砖砖瓦zhuānwǎngói và gạch