Tâm HSK

大地

dàdì
đại địa
trái đất; mẹ đất

大地 (dàdì, Hán Việt: đại địa) nghĩa là trái đất; mẹ đất. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

地 địa · 70 từ