磨 mómacọ; xay; đánh bóng HSK 7–9 磨 (mó, Hán Việt: ma) nghĩa là cọ; xay; đánh bóng. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 磨 Các nghĩa và cách đọcmó cọ; xay; đánh bóngmò đá mài; mài; quay trònCụm từ thường gặp có 磨折磨zhémóhành hạ琢磨zhuómóchạm khắc và đánh bóng磨损mósǔnchịu sự mài mòn磨难mónànsự giày vò打磨dǎmóđánh bóng磨合móhémài giũa