筋 jīncâncơ; bắp; tĩnh mạch nổi dưới da HSK 7–9 筋 (jīn, Hán Việt: cân) nghĩa là cơ; bắp; tĩnh mạch nổi dưới da. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 筋 Cụm từ thường gặp có 筋脑筋nǎojīnbộ não伤脑筋shāngnǎojīnthực sự đau đầu