舆论 (yúlùn, Hán Việt: dư luận) nghĩa là dư luận. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
舆论 (yúlùn, Hán Việt: dư luận) nghĩa là dư luận. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.