锈 xiùtúbị rỉ sét HSK 7–9 锈 (xiù, Hán Việt: tú) nghĩa là bị rỉ sét. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 锈 Cụm từ thường gặp có 锈生锈shēngxiùbị rỉ