Tâm HSK

肖像

xiàoxiàng
tiếu tượng
chân dung (tranh, ảnh, v.v.); (theo nghĩa chung) sự thể hiện một người; chân dung

肖像 (xiàoxiàng, Hán Việt: tiếu tượng) nghĩa là chân dung (tranh, ảnh, v.v.); (theo nghĩa chung) sự thể hiện một người; chân dung. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

像 tượng · 11 từ