Tâm HSK

不景气

bùjǐngqì
bất cảnh khí
trì trệ; đang suy thoái

不景气 (bùjǐngqì, Hán Việt: bất cảnh khí) nghĩa là trì trệ; đang suy thoái. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

景 cảnh · 12 từ

气 khí · 71 từ