Tâm HSK

缴费

jiǎofèi
chước phí
trả phí

缴费 (jiǎofèi, Hán Việt: chước phí) nghĩa là trả phí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

缴 chước · 2 từ

费 phí · 22 từ