Tâm HSK

间隙

jiànxì
gian khích
khoảng cách; khoảng trống; khoảng hở

间隙 (jiànxì, Hán Việt: gian khích) nghĩa là khoảng cách; khoảng trống; khoảng hở. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

间 gian · 22 từ

隙 khích · 2 từ