且 qiěthảvà; hơn nữa; tuy nhiên HSK 7–9 且 (qiě, Hán Việt: thả) nghĩa là và; hơn nữa; tuy nhiên. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 且 Cụm từ thường gặp có 且而且érqiěmà còn并且bìngqiěvà况且kuàngqiěhơn nữa暂且zànqiěhiện tại姑且gūqiětạm thời