Tâm HSK

主宰

zhǔzǎi
chủ tể
thống trị; chi phối; điều khiển

主宰 (zhǔzǎi, Hán Việt: chủ tể) nghĩa là thống trị; chi phối; điều khiển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

主 chủ · 45 từ

宰 tể · 2 từ