侧 cètrắcmột bên; nghiêng về; nghiêng HSK 6 侧 (cè, Hán Việt: trắc) nghĩa là một bên; nghiêng về; nghiêng. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 侧 Các nghĩa và cách đọccè một bên; nghiêng về; nghiêngzhāi nghiêng về một bênCụm từ thường gặp có 侧侧面cèmiànbên cạnh两侧liǎngcèhai bên侧重cèzhòngđặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào