Tâm HSK

哪

nǎ
na
như thế nào; cái nào

哪 (nǎ, Hán Việt: na) nghĩa là như thế nào; cái nào. Đây là từ vựng HSK 1, có trong HSK1 Bài 4 của giáo trình chuẩn.

Các nghĩa và cách đọc

  • nǎ như thế nào; cái nào
  • na (trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊[a5] sau từ kết thúc bằng "n")
  • né dùng trong 哪吒[Ne2 zha1]; Tiếng Đài Loan đọc là [nuo2]
  • něi nào? (nghi vấn, theo sau bởi lượng từ hoặc số lượng từ)

Câu ví dụ với 哪

你觉得中国哪儿最好?
nǐ jué de zhōng guó nǎ ér zuì hǎo?
Bạn thấy ở Trung Quốc chỗ nào đẹp nhất?
桌子上有两个手表,哪个是你的?
zhuō zi shàng yǒu liǎng gè shǒu biǎo, nǎ gè shì nǐ de?
Trên bàn có hai chiếc đồng hồ, cái nào của bạn?
你的房间是哪个?
nǐ de fáng jiān shì nǎ gè?
Phòng của bạn là phòng nào?
没有。牛奶在哪儿?
méi yǒu。 niú nǎi zài nǎ ér?
Chưa ạ. Sữa ở đâu hả mẹ?
你是在哪儿开始学的?
nǐ shì zài nǎ ér kāi shǐ xué de?
Em bắt đầu học ở đâu?

Cụm từ thường gặp có 哪