寡妇 (guǎfu, Hán Việt: quả phụ) nghĩa là quả phụ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
寡妇 (guǎfu, Hán Việt: quả phụ) nghĩa là quả phụ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.