Tâm HSK

弄

lòng
lộng
đường nhỏ; hẻm

弄 (lòng, Hán Việt: lộng) nghĩa là đường nhỏ; hẻm. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • lòng đường nhỏ; hẻm
  • nòng làm; quản lý; xử lý

Cụm từ thường gặp có 弄