慎重 (shènzhòng, Hán Việt: thận trọng) nghĩa là thận trọng; cẩn thận; kỹ lưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
慎重 (shènzhòng, Hán Việt: thận trọng) nghĩa là thận trọng; cẩn thận; kỹ lưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.