Tâm HSK

慎重

shènzhòng
thận trọng
thận trọng; cẩn thận; kỹ lưỡng

慎重 (shènzhòng, Hán Việt: thận trọng) nghĩa là thận trọng; cẩn thận; kỹ lưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

慎 thận · 3 từ

重 trọng · 52 từ