Tâm HSK

押

yā
áp
cầm cố; cầm đồ; tạm giam

押 (yā, Hán Việt: áp) nghĩa là cầm cố; cầm đồ; tạm giam. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 押