挥 huīhuyvẫy; vung; chỉ huy HSK 5 挥 (huī, Hán Việt: huy) nghĩa là vẫy; vung; chỉ huy. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 挥 Cụm từ thường gặp có 挥发挥fāhuīphát huy指挥zhǐhuīchỉ huy挥霍huīhuòphung phí tiền