Tâm HSK

楷模

kǎimó
giai mô
hình mẫu; tấm gương

楷模 (kǎimó, Hán Việt: giai mô) nghĩa là hình mẫu; tấm gương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

模 mô · 13 từ