Tâm HSK

缝

féng
phùng
khâu; may

缝 (féng, Hán Việt: phùng) nghĩa là khâu; may. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • féng khâu; may
  • fèng đường may; vết nứt; khe hẹp

Cụm từ thường gặp có 缝