耍 shuǎsáichơi đùa; sử dụng; phô diễn (làm màu, v.v.) HSK 7–9 耍 (shuǎ, Hán Việt: sái) nghĩa là chơi đùa; sử dụng; phô diễn (làm màu, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 耍 Cụm từ thường gặp có 耍玩耍wánshuǎchơi đùa耍赖shuǎlàicư xử vô liêm sỉ