腾
téng
đằng
(hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên; (hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng;…
腾 (téng, Hán Việt: đằng) nghĩa là (hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên; (hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng;…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
腾 (téng, Hán Việt: đằng) nghĩa là (hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên; (hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng;…. Đây là từ vựng HSK 7–9.