Tâm HSK

被

bèi
bị
chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may)

被 (bèi, Hán Việt: bị) nghĩa là chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may). Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 被