被 bèibịchăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may) HSK 3 被 (bèi, Hán Việt: bị) nghĩa là chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may). Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 被 Cụm từ thường gặp có 被被子bèizichăn被迫bèipòbị ép buộc被动bèidòngbị động被告bèigàobị cáo被捕bèibǔbị bắt