迟 chítrìmuộn; trễ; chậm HSK 4 迟 (chí, Hán Việt: trì) nghĩa là muộn; trễ; chậm. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 迟 Cụm từ thường gặp có 迟迟到chídàođến muộn推迟tuīchítrì hoãn迟早chízǎosớm muộn gì迟疑chíyído dự迟迟chíchímuộn迟缓chíhuǎnchậm