Tâm HSK

钉

dīng
đinh
cái đinh; theo sát; giục ai đó (làm gì đó)

钉 (dīng, Hán Việt: đinh) nghĩa là cái đinh; theo sát; giục ai đó (làm gì đó). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • dīng cái đinh; theo sát; giục ai đó (làm gì đó)
  • dìng ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm; đóng đinh; ghim

Cụm từ thường gặp có 钉