Tâm HSK

宪法

xiànfǎ
hiến pháp
hiến pháp (của một quốc gia)

宪法 (xiànfǎ, Hán Việt: hiến pháp) nghĩa là hiến pháp (của một quốc gia). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

法 pháp · 31 từ