宪法 (xiànfǎ, Hán Việt: hiến pháp) nghĩa là hiến pháp (của một quốc gia). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
宪法 (xiànfǎ, Hán Việt: hiến pháp) nghĩa là hiến pháp (của một quốc gia). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.