铁 tiěthiếtsắt (kim loại); vũ khí; cứng HSK 7–9 铁 (tiě, Hán Việt: thiết) nghĩa là sắt (kim loại); vũ khí; cứng. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 铁 Cụm từ thường gặp có 铁地铁dìtiětàu điện ngầm高铁gāotiěđường sắt cao tốc铁路tiělùđường sắt钢铁gāngtiěthép地铁站dìtiězhànga tàu điện ngầm斩钉截铁zhǎndīngjiétiěnghĩa đen: chặt đinh chém sắt