Tâm HSK

地上

dìshang
địa thượng
trên mặt đất; trên sàn nhà

地上 (dìshang, Hán Việt: địa thượng) nghĩa là trên mặt đất; trên sàn nhà. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

上 thượng · 86 từ