Tâm HSK

放下

fàngxià
phóng hạ
đặt xuống; để xuống; buông bỏ; từ bỏ; gác lại; hạ xuống (rèm v.v.)

放下 (fàngxià, Hán Việt: phóng hạ) nghĩa là đặt xuống; để xuống; buông bỏ; từ bỏ; gác lại; hạ xuống (rèm v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

下 hạ · 68 từ