陷 xiànhãmcạm bẫy; bẫy; mắc kẹt HSK 7–9 陷 (xiàn, Hán Việt: hãm) nghĩa là cạm bẫy; bẫy; mắc kẹt. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 陷 Cụm từ thường gặp có 陷陷入xiànrùrơi vào缺陷quēxiànkhuyết điểm陷阱xiànjǐngcạm bẫy陷害xiànhàigài bẫy诬陷wūxiàngài bẫy