Tâm HSK

隧道

suìdào
toại đạo
đường hầm

隧道 (suìdào, Hán Việt: toại đạo) nghĩa là đường hầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

道 đạo · 41 từ