隧道 (suìdào, Hán Việt: toại đạo) nghĩa là đường hầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
隧道 (suìdào, Hán Việt: toại đạo) nghĩa là đường hầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.