Tâm HSK

伴奏

bànzòu
bạn tấu
đệm nhạc

伴奏 (bànzòu, Hán Việt: bạn tấu) nghĩa là đệm nhạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伴 bạn · 7 từ

奏 tấu · 4 từ